second crusade
A knight in chainmail kneels before a king to pledge his sword for the Second Crusade.
Danh từ riêng: - Cuộc Thập tự chinh thứ hai: "second crusade" là một danh từ riêng chỉ cuộc Thập tự chinh diễn ra từ năm 1145 đến 1147. Đây là một chiến dịch quân sự tôn giáo thất bại do những bất đồng nội bộ giữa các quân thập tự, và hậu quả là dẫn đến việc mất Jerusalem vào năm 1187.
The Second Crusade was launched in response to the fall of Edessa.
(Cuộc Thập tự chinh thứ hai được phát động để đáp lại sự thất thủ của Edessa.)Historians often cite the Second Crusade as a turning point in the Crusades due to its failure.
(Các nhà sử học thường coi Cuộc Thập tự chinh thứ hai là một bước ngoặt trong các cuộc Thập tự chinh vì sự thất bại của nó.)
"The failure of the Second Crusade": sự thất bại của Cuộc Thập tự chinh thứ hai, thường được dùng để nhấn mạnh hậu quả lịch sử.
- The failure of the Second Crusade weakened Christian influence in the Holy Land.(Sự thất bại của Cuộc Thập tự chinh thứ hai đã làm suy yếu ảnh hưởng của người Kitô giáo ở Đất Thánh.)
"Internal disagreements during the Second Crusade": những bất đồng nội bộ trong Cuộc Thập tự chinh thứ hai, chỉ nguyên nhân chính dẫn đến thất bại.
- Internal disagreements during the Second Crusade prevented a unified military strategy.(Những bất đồng nội bộ trong Cuộc Thập tự chinh thứ hai đã ngăn cản một chiến lược quân sự thống nhất.)
Crusade (danh từ): cuộc Thập tự chinh (nói chung).
- The First Crusade succeeded in capturing Jerusalem.(Cuộc Thập tự chinh thứ nhất đã thành công trong việc chiếm Jerusalem.)
Crusader (danh từ): người tham gia Thập tự chinh.
- The crusaders faced many challenges during the Second Crusade.(Những người tham gia Thập tự chinh đã đối mặt với nhiều thách thức trong Cuộc Thập tự chinh thứ hai.)
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "second crusade" là một danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mô tả như: - Cuộc viễn chinh thứ hai (dịch sát nghĩa): The second crusade is often called the second expedition.
(Cuộc Thập tự chinh thứ hai thường được gọi là cuộc viễn chinh thứ hai.)
Không có phrasal verbs vì "second crusade" là danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - "to launch the Second Crusade": phát động Cuộc Thập tự chinh thứ hai. - Pope Eugenius III called for the launch of the Second Crusade.
(Giáo hoàng Eugenius III đã kêu gọi phát động Cuộc Thập tự chinh thứ hai.)
- "to participate in the Second Crusade": tham gia Cuộc Thập tự chinh thứ hai.
- Many European nobles participated in the Second Crusade.(Nhiều quý tộc châu Âu đã tham gia Cuộc Thập tự chinh thứ hai.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "second crusade". Tuy nhiên, có thể sử dụng thành ngữ lịch sử: - "A crusade doomed to fail": một cuộc Thập tự chinh chắc chắn thất bại (ám chỉ sự thất bại của Cuộc Thập tự chinh thứ hai). - The Second Crusade is often described as a crusade doomed to fail due to poor leadership.
(Cuộc Thập tự chinh thứ hai thường được mô tả là một cuộc Thập tự chinh chắc chắn thất bại do sự lãnh đạo kém.)